subphylum tunicata

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành sinh học):
    • Phân ngành Sống đuôi (Tunicata): "subphylum tunicata" một phân ngành trong ngành Động vật dây sống (Chordata), bao gồm các loài động vật biển như hải tiêu (ascidian), salp, larvacean. Đặc điểm chung cơ thể được bao bọc bởi một lớp áo (tunic) làm từ chất cellulose, chúng dây sống (notochord) ở giai đoạn ấu trùng nhưng thường mất đi khi trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The subphylum Tunicata includes organisms like sea squirts and salps. (Phân ngành Sống đuôi bao gồm các sinh vật như hải tiêu salp.)
    • Tunicates are filter feeders that play an important role in marine ecosystems. (Các loài thuộc phân ngành Sống đuôi sinh vật lọc mồi, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subphylum tunicata" trong phân loại học: được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại sinh học, thường được viết hoa chữ cái đầu (Subphylum Tunicata) khi tên khoa học chính thức.
    • The subphylum Tunicata is divided into three classes: Ascidiacea, Thaliacea, and Appendicularia. (Phân ngành Sống đuôi được chia thành ba lớp: Hải tiêu (Ascidiacea), Thaliacea Appendicularia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tunicate (n): tên gọi chung cho các loài thuộc phân ngành Sống đuôi.
    • Tunicates are known for their ability to regenerate. (Các loài sống đuôi được biết đến với khả năng tái sinh.)
  • Urochordata (n): tên gọi đồng nghĩa với subphylum tunicata, thường được dùng trong các tài liệu sinh học.
    • Urochordata is another name for the subphylum Tunicata. (Urochordata một tên gọi khác của phân ngành Sống đuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Urochordata: tên gọi thay thế, nhấn mạnh vào đuôi (uro-) dây sống (chordata).
  • Tunicates: tên thông dụng cho các loài trong phân ngành này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
subphylum tunicata
A marine biologist carefully observes a subphylum tunicata specimen in a clear tank.